cuban sandwich

Học thuật
Thân thiện
cuban sandwich

A chef prepares a Cuban sandwich on a cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xăngđuýt truyền thống của Cuba: Một loại bánh sandwich đặc trưng, nguồn gốc từ cộng đồng người Cuba ở Florida, Mỹ, thường được làm từ mộtbánh mì dài, giòn, bên trong kẹp các loại thịt, phô mai gia vị đặc trưng, sau đó được ép nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For lunch, I ordered a classic cuban sandwich with roasted pork, ham, Swiss cheese, pickles, and mustard. (Cho bữa trưa, tôi gọi một cuban sandwich cổ điển với thịt lợn nướng, giăm bông, phô mai Thụy , dưa chua tạt.)
    • This restaurant is famous for its authentic cuban sandwich. (Nhà hàng này nổi tiếng với món cuban sandwich đúng điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to press a cuban sandwich": ép nóng bánh cuban sandwich.
    • The key to a perfect cuban sandwich is to press it until the bread is crispy and the cheese is melted. (Bí quyết cho một cuban sandwich hoàn hảo ép nóng cho đến khi vỏ bánh giòn phô mai chảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubano (n): Một tên gọi khác, ngắn gọn hơn, cho "cuban sandwich".
    • I'll have a Cubano and a cup of coffee. (Tôi lấy một Cubano một tách cà phê.)
  • Pressed sandwich (n): Bánh sandwich ép nóng (thể loại chung, trong đó cuban sandwich một loại điển hình).
Từ đồng nghĩa
  • Cubano: (như trên).
  • Mixto sandwich: Tên gọi đôi khi được sử dụng, nhấn mạnh vào sự "pha trộn" các loại thịt.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào riêng cho từ này)
cuban sandwich

A chef prepares a Cuban sandwich on a cutting board.

Noun
  1. Bánh xăngđuýt truyền thống của Cuba